Banner
Hotline : 0913.88.96.69 - 0912.16.84.84 - 0243.207.98.98
Tin tức
  • THƯ CẢM ƠN VÀ CHÚC TẾT KHÁCH HÀNG XUÂN KỶ HỢI 2019. Nhân dịp đầu năm mới, Công ty TNHH Ánh Hường ( Xe Nâng Ánh Hường) xin gửi đến Quý Khách hàng lời Chúc mừng năm mới. Kính chúc Quý khách hàng cùng gia đình một năm mới AN KHANG – THỊNH VƯỢNG.Xe nâng Ánh Hường xin chân ...
    Xem thêm +
  • Công ty TNHH Ánh Hường – nhà phân phối độc quyền hãng lốp xe nâng MR_SOLID. Công ty chúng tôi mong muốn tìm kiếm đối tác, đại lý phân phối lốp xe nâng MR-SOLID tại thị trường miền Bắc Việt nam. Chúng tôi mong muốn được đồng hành cùng đối tác, đại lý để mang đến ...
    Xem thêm +
  • Chắc không dưới một lần bạn nghe thấy tên nước cất dùng để châm ắc quy xe nâng rồi phải không? Tuy nhiên, lại không có nhiều người biết nước cất đó là gì, hàm lượng bao nhiêu. Bài viết hôm nay chúng tôi sẽ giúp các bạn hiểu hơn về nước cất.
    Xem thêm +
  • Mua lốp xe nâng đặc Nexen ở đâu? Lốp xe nâng Nexen ở đâu giá tốt? Chi phí lắp đặt lốp xe nâng đặc là bao nhiêu? Hãy để chúng tôi giúp bạn giải quyết những vấn đề trên nhé.
    Xem thêm +
  • Xe nâng hàng: Như chúng ta đã được biết tới sự hữu dụng và tính đa năng của xe nâng hàng rồi. Hôm nay hãy cùng XE NÂNG ÁNH HƯỜNG nghiên cứu và tìm hiểu các tính năng và cấu tạo của loại xe nâng này.
    Xem thêm +

Xe nâng tay
  • XE NÂNG TAY CAO Hand Stacker--SFH1025/1030-A
    XE NÂNG TAY CAO Hand Stacker--SFH1025/1030-A

    XE NÂNG TAY CAO Hand Stacker--SFH1025/1030-A

    1KG=2.2LB 1INCH=25.4MM

    Model No.   SFH1025-A SFH1030-A
    Capacity Q Kg 1000 1000
    Load center c mm 600 600
    Lifting height h3 mm 75~2500 75~3000
    Fork length l mm 915 915
    Minimum turning radius wa mm 1650 1650
    Outer width of legs mm 1080~1360 1080~1360
    Inner width of legs mm 960~1240 960~1240
    Outer width of forks mm 210~800 210~800
    Inner width of forks mm 10~600 10~600
    Lifting speed with load mm/sec ≥16 ≥16
    Lowering speed mm/sec Adjustable Adjustable
    Overall length l1 mm 1480 1480
    Overall width b1 mm 1080~1360 1080~1360
    Overall height h1 mm 1770 2020
    Outer dia. Of the front wheel mm 80 80
    Outer dia. Of the rear wheel mm 150 150
    Net Weight Kg 360 385

     

    /userfiles/images/XE%20N%C3%82NG%20TAY%20CAO%20SFH1025_1030.jpg
    Giá : Liên Hệ
  • XE NÂNG TAY CAO Hand Stacker--EFS1016(G)/1030(B)
    XE NÂNG TAY CAO Hand Stacker--EFS1016(G)/1030(B)

    XE NÂNG TAY CAO Hand Stacker--EFS1016(G)/1030(B)

     

    1KG=2.2LB 1INCH=25.4MM

    ITEM/TYPE   EFS1016 EFS1016G EFS1030 EFS1030B
    Capacity Q Kg 1000 1000 1000 1000
    Load center c mm 450 575 575 450
    Max.Fork Height mm 1600 1600 3000 3000
    Lowered Fork Height mm 80 85 85 80
    Fork Adjust Width mm 300~800 550 550 300~740
    Fork Width mm 140 160 160 140
    Fork Length mm 900 1150 1150 900
    Overall length mm 1488 1660 1668 1496
    Overall height mm 2010 2010 2060 2060
    Overall width mm 850 740 740 800
    Ground Clearance mm 20 25 25 23
    Front Wheel mm Φ74x55 Φ74x55 Φ74x70 Φ74x70
    Rear Wheel mm Φ180x50 Φ180x50 Φ180x50 Φ180x50
    Net Weight Kg 184 172 310 332

     

    /userfiles/images/XE%20N%C3%82NG%20TAY%20CAO%20EFS1016G_1030B.jpg
    Giá : Liên Hệ
  • XE NÂNG TAY CAO Hand Stackers with Optional PARTS
    XE NÂNG TAY CAO Hand Stackers with Optional PARTS

    XE NÂNG TAY CAO Hand Stackers with Optional PARTS

     

    Roller Track Straight:

    HPT-RT1010(1.0t/1.0X0.5m)

    HPT-RT1010(2200/39.3X19.6)

    HPT-RT1015(1.0t/1.5X0.5m)

    HPT-RT1015(2200/59X19.6)

    HPT-RT1020(1.0t/2.0X0.5m)

    HPT-RT1020(2200/78.7X19.6)

    Conforms to EN1757-1 and EN1175-1

    Platform Straight with two Bends:

    HPT-PS-12(Platform Size 120x56CM) HPT-PS-12(7.2x22.04)

    HPT-PS-15(Platform Size 150X56cm) HPT-PS-15(59X22.04)

    HPT-PS-20(Platform Size 200x56CM) HPT-PS-20(78.7X22.04)

    Conforms to EN1757-1 and EN1175-1

    Platform with Box 50mm:

    HPT-PE-12(Platform Size 120x56CM)

    HPT-PE-12(47.2X22.04)

    HPT-PE-15(Platform Size 150x56CM)

    HPT-PE-15(59X22.04)

    HPT-PE-20(Platform Size 200x56CM)

    HPT-PE-20(78.7X22.04)

    Conforms to EN1757-1 and EN1175-1

    /userfiles/images/XE%20N%C3%82NG%20TAY%20CAO%20PARTS.jpg
    Giá : Liên Hệ
  • XE NÂNG TAY CAO Hand Stacker--FC1008/FC1016
    XE NÂNG TAY CAO Hand Stacker--FC1008/FC1016

    XE NÂNG TAY CAO Hand Stacker--FC1008/FC1016

    Top Quality

    Type   FC1008 FC1016
    Capacity kg 1000 1000
    Net weight kg 202 220
    Load wheels*   PUR/PUR PUR/
    Steering wheel size front Φ[mm] 180x50 180x50
    Load wheel size rear Φ[mm] 80x55 80x55
    Total no.of steering-road wheels   2/2 2/2
    Lift h3[mm] 810 1510
    Lifting height h2[mm] 900 1595
    Building height h1[mm] 1300 1965
    Quick lift(Last/load<100kg) [mm] 50 50
    Load lift(Last/load>100kg) [mm] 17 17
    Suitable for a mbient temperature   -10°C-+40°

     

    /userfiles/images/XE%20N%C3%82NG%20TAY%20CAO%20FC1008_FC1016.jpg
    Giá : Liên Hệ
  • XE NÂNG TAY CAO Hand Stacker--HS 0809/HS-T0809
    XE NÂNG TAY CAO Hand Stacker--HS 0809/HS-T0809

    XE NÂNG TAY CAO Hand Stacker--HS 0809/HS-T0809

    Top Quality

        HS 0809/HS-T0809
    Capacity kg 800
    Length mm 1630
    Width mm 730
    Height mm 1230
    Length of the forks mm 1140
    Width of the fork mm 150
    Min. height of the forks above the floor mm 87
    forks width mm 540
    Truck weight kg 218
    Lifting height mm 900
    Bearing surface of the forks mm 1140x540
    Tilting angle of the forks ° 20
    Lift with load(per 1 manual stroke) mm ≥18
    Lift without load(per 1 manual stroke) mm ≥60

     

    /userfiles/images/XE%20N%C3%82NG%20TAY%20CAO%20HS_HST%2008%2009.jpg
    Giá : Liên Hệ
  • XE NÂNG TAY THẤP ACZ20
    XE NÂNG TAY THẤP ACZ20

    1KG=2.2LB 1INCH=25.4MM

    Item/Type   ACZ20H ACZ20L
    Capacity Q kg 2000 2000
    Min. fork height h mm 85 75
    Max. fork height h1 mm 200 190
    Steering wheel mm Φ200x50 Φ180x50
    Load roller Single mm Φ80x93 Φ74x93
    Load roller Tandem mm Φ80x70 Φ74x70
    Size of fork e*s mm 160x60
    Width overall forks B mm 520/540/685
    Fork length I mm 1100/1150/1220

    Conforms to EN 1757-2

    /userfiles/images/XE%20N%C3%82NG%20TAY%20TH%E1%BA%A4P%20ACZ20.jpg
    Giá : Liên Hệ
  • XE NÂNG TAY THẤP 5T
    XE NÂNG TAY THẤP 5T

    XE NÂNG TAY THẤP 5T

    Công Ty TNHH Ánh Hường:
    - Chuyên cung cấp xe nâng hàng nhập khẩu trực tiếp từ Nhật bản
    - Dịch vụ sửa chữa, cung cấp các loại ắc quy đặc chủng và phụ tùng chính hiệu
    - Cho thuê xe nâng các loại từ 1T đến 15T.
    Mọi chi tiết xin liên hệ: Mr Tới- 0916.968.122_ Mr Toản- 0912.832.156
    Hotline: 03218.568.886 - 043.200.2907
    Đ/c: Thôn Đông Mai- xã Chỉ Đạo- Văn Lâm- Hưng Yên

    Chi nhánh tại Hà Nội: Ga Phú Thụy - Dương Xá - Gia Lâm - Hà Nội.
    web:http://xenangnhat.vn/
    Gmail: congtyanhhuong@gmail.com

    /userfiles/images/XE%20N%C3%82NG%20TAY%20TH%E1%BA%A4P%205T.JPG
    Giá : Liên Hệ
  • XE NÂNG TAY THẤP AC TỪ 1T-3T
    XE NÂNG TAY THẤP AC TỪ 1T-3T

    XE NÂNG TAY THẤP AC TỪ 1T-3T

     

    Conforms to EN 1757-2

    Special fork length are available 800,900,950,1000,1100,1500,2000,2500,3000mm for different capacity from 1000kg to 3500kg.

    Materials and specification are subject to change without notice.

    1KG=2.2LB 1INCH=25.4MM

     

    Item/Type   AC20 AC25 AC30 ACE20 ACL
    Capacity Q kg 2000 2500 3000 2000 2000 1500 1000
    Min.fork height h mm 85 75 85 75 85 75 75/85
    Max.fork height h1 mm 200 190

    200

    190 200 190 190/200
    Steering wheel mm Φ200x50 Φ180x50 Φ200x50 Φ180x50 Φ200x50 Φ180x50 Φ180x50/Φ200x50
    Load roller Single mm Φ80x93 Φ74x93 Φ80x93 Φ74x93 Φ80x93 Φ74x93 Φ74x93/Φ80x93
    Load roller Tandem mm Φ80x70 Φ74x70 Φ80x70 Φ74x70 Φ80x70 Φ74x70 Φ74x70/Φ80x70
    Size of fork e*s mm 160x50 160x60 160x50 160x60
    Width overall forks B mm 450/520/540/685 838 540/685
    Fork length I mm 800/900/1000/1100/1150/1220 1100/1150/1220 1500/1800/2000/2500/3000

     

    /userfiles/images/XE%20N%C3%82NG%20TAY%20TH%E1%BA%A4P%201T_3T.jpg
    Giá : Liên Hệ
  • XE NÂNG TAY THẤP 2T
    XE NÂNG TAY THẤP 2T

    XE NÂNG TAY THẤP 2T

     

    Roll Pallet Truck

    1KG=2.2LB 1INCH=25.4MM

    Item/Type

      AC20R500 AC20R700 AC20R1000 AC20R1500
    Capacity Q kg 2000
    Reel diameter mm 400-600 600-800 800-1200 1200-1600
    With overall forks B mm 760 850 1000 1150
    Steering wheel mm F200x50
    Load roller Single mm F82x93
    Load roller Tandem mm F82x70
    Fork length l mm 800/900/1000/1100/1150/1220

    Conforms to EN 1757-2

    /userfiles/images/XE%20N%C3%82NG%20TAY%20TH%E1%BA%A4P%202T.JPG
    Giá : Liên Hệ
Hỗ trợ trực tuyến
Mr Biên -Lốp Mr
Mr Cường
Phòng kinh doanh
Sản phẩm bán chạy
Video công ty
" frameborder="0" allowfullscreen>
Thống kê truy cập